- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
dốc hết tâm huyết; lao tâm khổ tứ [thành ngữ]
Anh ấy làm việc cật lực.
dốc hết tâm huyết; vắt tim vắt óc [thành ngữ]
dốc hết tâm huyết; nôn tim vắt máu (làm việc cực khổ hết lòng) [thành ngữ]
Anh ấy làm việc đổ mồ hôi sôi nước mắt.
dốc hết tâm huyết; lao tâm khổ tứ [thành ngữ]
Anh ấy làm việc cật lực.
dốc hết tâm huyết; vắt tim vắt óc [thành ngữ]
dốc hết tâm huyết; nôn tim vắt máu (làm việc cực khổ hết lòng) [thành ngữ]
Anh ấy làm việc đổ mồ hôi sôi nước mắt.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
dốc hết tâm huyết; lao tâm khổ tứ [thành ngữ]
dốc hết tâm huyết; lao tâm khổ tứ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.