- 口khẩu(miệng, cái miệng)
- 贝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
địa chủ; viên ngoại (chức quan ngoại hạng thời xưa)
Chào ngài Viên ngoại!
địa chủ; viên ngoại (chức quan ngoại hạng thời xưa)
Chào ngài Viên ngoại!
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
địa chủ; viên ngoại (chức quan ngoại hạng thời xưa)
địa chủ; viên ngoại (chức quan ngoại hạng thời xưa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.