Ôi! (thán từ bày tỏ ngạc nhiên, thất vọng,...)
Ôi! (thán từ bày tỏ ngạc nhiên, thất vọng,...)
中表示惊讶、失望等感情的感叹词biǎoshì jīngyà、shīwàng děng gǎnqíng de gǎntànci
Ôi! Bạn lại đến muộn rồi!
dùng trong 呦呦[you1 you1]
中拟声词,表示鹿的叫声nǐshēngcí, biǎoshì lù de jiàoshēng
Ôi! (thán từ bày tỏ ngạc nhiên, thất vọng,...)
中表示惊讶、失望等感情的感叹词biǎoshì jīngyà、shīwàng děng gǎnqíng de gǎntànci
Ôi! Bạn lại đến muộn rồi!
dùng trong 呦呦[you1 you1]
中拟声词,表示鹿的叫声nǐshēngcí, biǎoshì lù de jiàoshēng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.