- 冂quynh(bao quanh, biên giới)
- 土thổ(đất)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
tạp chí tuần; ấn phẩm tuần
Xin hãy gửi báo cáo tuần cho tôi.
tạp chí tuần; ấn phẩm tuần
Xin hãy gửi báo cáo tuần cho tôi.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
tạp chí tuần; ấn phẩm tuần
tạp chí tuần; ấn phẩm tuần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.