- 冂quynh(bao quanh, biên giới)
- 土thổ(đất)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
vòng tròn nhật động (thiên văn)
Vòng nhật chu là một khái niệm trong thiên văn học.
vòng tròn nhật động (thiên văn)
Vòng nhật chu là một khái niệm trong thiên văn học.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vòng tròn nhật động (thiên văn)
vòng tròn nhật động (thiên văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.