- 冂quynh(bao quanh, biên giới)
- 土thổ(đất)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
thuê theo tuần
Căn hộ này có thể thuê theo tuần.
thuê theo tuần
Căn hộ này có thể thuê theo tuần.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
thuê theo tuần
thuê theo tuần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.