- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
chào đời với tiếng khóc oa oa [thành ngữ](kế thừa)
Cô bé chào đời, mang lại niềm vui cho gia đình này.
chào đời với tiếng khóc oa oa [thành ngữ](kế thừa)
Cô bé chào đời, mang lại niềm vui cho gia đình này.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
chào đời với tiếng khóc oa oa [thành ngữ]
chào đời với tiếng khóc oa oa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.