- 口khẩu(cái miệng)
- 丩củ(cuốn vào nhau, vặn xoắn)
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
trung tâm cuộc gọi; tổng đài
Anh ấy đang làm việc tại trung tâm cuộc gọi.
trung tâm cuộc gọi; tổng đài
Anh ấy đang làm việc tại trung tâm cuộc gọi.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Miệng phát ra tiếng gọi to là hành động kêu la.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
trung tâm cuộc gọi; tổng đài
trung tâm cuộc gọi; tổng đài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.