- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
thịnh nộ như sấm; giận dữ gầm thét [thành ngữ]
Anh ấy giận dữ như sấm, làm mọi người sợ hãi.
thịnh nộ như sấm; giận dữ gầm thét [thành ngữ]
Anh ấy giận dữ như sấm, làm mọi người sợ hãi.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
thịnh nộ như sấm; giận dữ gầm thét [thành ngữ]
thịnh nộ như sấm; giận dữ gầm thét [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.