- 禾hòa(cây lúa)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
hợp nhau; ăn ý; hòa hợp với nhau(kế thừa)
Hai chúng tôi rất hợp nhau.
hợp nhau; ăn ý; hòa hợp với nhau(kế thừa)
Hai chúng tôi rất hợp nhau.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
hợp nhau; ăn ý; hòa hợp với nhau
hợp nhau; ăn ý; hòa hợp với nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.