- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tự mình gây ra thì đáng chịu báo ứng; đáng tội đáng phạt [thành ngữ]
Anh ta đáng bị như vậy.
tự mình gây ra thì đáng chịu báo ứng; đáng tội đáng phạt [thành ngữ]
Anh ta đáng bị như vậy.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
tự mình gây ra thì đáng chịu báo ứng; đáng tội đáng phạt [thành ngữ]
tự mình gây ra thì đáng chịu báo ứng; đáng tội đáng phạt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.