lời nguyền; bùa chú; thần chú
中用来施魔法或祈祷的神秘话语yònglái shī móufǎ huò qǐdào de shénmì huàyǔ
Anh ấy đã đọc một đoạn chú ngữ.
câu thần chú; bùa chú
中用来施魔法或祈祷的神奇话语yònglái shī móufǎ huò qídǎo de shénqì huàyǔ
Anh ấy đã niệm một câu thần chú.
lời nguyền; bùa chú; thần chú
中用来施魔法或祈祷的神秘话语yònglái shī móufǎ huò qǐdào de shénmì huàyǔ
Anh ấy đã đọc một đoạn chú ngữ.
câu thần chú; bùa chú
中用来施魔法或祈祷的神奇话语yònglái shī móufǎ huò qídǎo de shénqì huàyǔ
Anh ấy đã niệm một câu thần chú.
lời nguyền; bùa chú; thần chú
lời nguyền; bùa chú; thần chú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lời nguyền; câu thần chú; phép thuật
中具有魔力的神秘话语;用来施展魔法的说法jùyǒu móulì de shénmì huàyǔ; yònglái shīzhǎn móufǎ de shuōfǎ
lời nguyền; phép chú; nguyền rủa
中不吉利的话或有魔力的言语bù jílì de huà huò yǒu móulì de yányǔ
lời nguyền; câu thần chú; phép thuật
中具有魔力的神秘话语;用来施展魔法的说法jùyǒu móulì de shénmì huàyǔ; yònglái shīzhǎn móufǎ de shuōfǎ
lời nguyền; phép chú; nguyền rủa
中不吉利的话或有魔力的言语bù jílì de huà huò yǒu móulì de yányǔ