- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tiếng rít; tiếng xì xì
Con rắn phát ra tiếng rít.
tiếng rít; tiếng xì xì
Con rắn phát ra tiếng rít.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tiếng rít; tiếng xì xì
tiếng rít; tiếng xì xì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.