- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
toe miệng ra cười; cười hở miệng
Anh ấy cười toe toét.
toe miệng ra cười; cười hở miệng
Anh ấy cười toe toét.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
toe miệng ra cười; cười hở miệng
toe miệng ra cười; cười hở miệng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.