- 口khẩu(miệng, cái miệng)
- 贝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
cố vấn; chuyên viên tư vấn
Anh ấy là một tư vấn viên.
cố vấn; chuyên viên tư vấn
Anh ấy là một tư vấn viên.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
cố vấn; chuyên viên tư vấn
cố vấn; chuyên viên tư vấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.