- 戊mậu(can thứ năm (thiên can))
- 口khẩu(miệng)
- 一nhất(một, toàn thể)
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
gái mại dâm từ Quảng Đông (đặc biệt ở Thượng Hải trước Cách mạng) (khẩu ngữ địa phương)
gái mại dâm từ Quảng Đông (đặc biệt ở Thượng Hải trước Cách mạng) (khẩu ngữ địa phương)
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Em gái là người phụ nữ còn nhỏ, chưa trưởng thành trong gia đình.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Em gái là người phụ nữ còn nhỏ, chưa trưởng thành trong gia đình.
gái mại dâm từ Quảng Đông (đặc biệt ở Thượng Hải trước Cách mạng) (khẩu ngữ địa phương)
gái mại dâm từ Quảng Đông (đặc biệt ở Thượng Hải trước Cách mạng) (khẩu ngữ địa phương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.