- 戊mậu(can thứ năm (thiên can))
- 口khẩu(miệng)
- 一nhất(một, toàn thể)
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
tỉnh Hàm Kính (tỉnh của Triều Tiên thời Joseon, nay chia thành Hàm Kính Bắc Đạo và Hàm Kính Nam Đạo thuộc Bắc Triều Tiên)
Tỉnh Hamgyeong là một tỉnh của Triều Tiên.
tỉnh Hàm Kính (tỉnh của Triều Tiên thời Joseon, nay chia thành Hàm Kính Bắc Đạo và Hàm Kính Nam Đạo thuộc Bắc Triều Tiên)
Tỉnh Hamgyeong là một tỉnh của Triều Tiên.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
tỉnh Hàm Kính (tỉnh của Triều Tiên thời Joseon, nay chia thành Hàm Kính Bắc Đạo và Hàm Kính Nam Đạo thuộc Bắc Triều Tiên)
tỉnh Hàm Kính (tỉnh của Triều Tiên thời Joseon, nay chia thành Hàm Kính Bắc Đạo và Hàm Kính Nam Đạo thuộc Bắc Triều Tiên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.