- 戊mậu(can thứ năm (thiên can))
- 口khẩu(miệng)
- 一nhất(một, toàn thể)
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
cá ươn lật mình (kẻ thất bại/tầm thường vươn lên thành công) [thành ngữ]
Anh ấy đã lật mình thành công, cuối cùng cũng thành công rồi.
cá muối lật mình (người thất thế bỗng được phục hồi) [thành ngữ]
Anh ấy đã lật mình, bây giờ rất thành công.
cá ươn lật mình (kẻ thất bại/tầm thường vươn lên thành công) [thành ngữ]
Anh ấy đã lật mình thành công, cuối cùng cũng thành công rồi.
cá muối lật mình (người thất thế bỗng được phục hồi) [thành ngữ]
Anh ấy đã lật mình, bây giờ rất thành công.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
cá ươn lật mình (kẻ thất bại/tầm thường vươn lên thành công) [thành ngữ]
cá ươn lật mình (kẻ thất bại/tầm thường vươn lên thành công) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.