- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
phẩm chất; tính cách
Phẩm tính của anh ấy rất tốt.
phẩm tính; tính cách; đức tính
Phẩm chất của anh ấy rất tốt.
phẩm đức; đức hạnh
Anh ấy có phẩm tính rất tốt.
phẩm chất; tính cách
Phẩm tính của anh ấy rất tốt.
phẩm tính; tính cách; đức tính
Phẩm chất của anh ấy rất tốt.
phẩm đức; đức hạnh
Anh ấy có phẩm tính rất tốt.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
phẩm chất; tính cách
phẩm chất; tính cách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.