- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
phẩm cấp; xếp hạng; thứ bậc
Phẩm cấp của mặt hàng này rất cao.
phân cấp; phân loại; xếp hạng
Xin hãy xếp hạng những loại rượu này.
phẩm cấp; xếp hạng; thứ bậc
Phẩm cấp của mặt hàng này rất cao.
phân cấp; phân loại; xếp hạng
Xin hãy xếp hạng những loại rượu này.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
phẩm cấp; xếp hạng; thứ bậc
phẩm cấp; xếp hạng; thứ bậc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.