- 口khẩu(miệng, cửa miệng)
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
cấp độ chất lượng; phẩm cấp (sản phẩm)
Phẩm cấp của sản phẩm này rất cao.
cấp độ chất lượng; phẩm cấp (sản phẩm)
Phẩm cấp của sản phẩm này rất cao.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
cấp độ chất lượng; phẩm cấp (sản phẩm)
cấp độ chất lượng; phẩm cấp (sản phẩm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.