- 口khẩu(miệng)
- 共cộng(cùng nhau)
Nhiều miệng cùng nhau ồn ào, dỗ dành hay cười đùa náo nhiệt.
lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó
Anh ta đã lừa dối tất cả mọi người.
lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó
Anh ta đã lừa dối tất cả mọi người.
Nhiều miệng cùng nhau ồn ào, dỗ dành hay cười đùa náo nhiệt.
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
Nhiều miệng cùng nhau ồn ào, dỗ dành hay cười đùa náo nhiệt.
Che mắt người khác như cỏ phủ lên — đó là sự lừa dối, giấu giếm.
lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó
lừa dối; đánh lừa; qua loa đối phó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.