- 口khẩu(miệng)
- 圭khuê(ngọc khuê)
Miệng phát ra âm thanh 'wa' ngạc nhiên hoặc tiếng khóc of trẻ em.
ồ trời; ôi chao (thán từ biểu thị ngạc nhiên hoặc thán phục)
(lóng) ồ trời; wow; ôi chà
Wow! Cái này ngầu quá!
ồ trời; ôi chao (thán từ biểu thị ngạc nhiên hoặc thán phục)
(lóng) ồ trời; wow; ôi chà
Wow! Cái này ngầu quá!
Miệng phát ra âm thanh 'wa' ngạc nhiên hoặc tiếng khóc of trẻ em.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Miệng phát ra âm thanh 'wa' ngạc nhiên hoặc tiếng khóc of trẻ em.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
ồ trời; ôi chao (thán từ biểu thị ngạc nhiên hoặc thán phục)
ồ trời; ôi chao (thán từ biểu thị ngạc nhiên hoặc thán phục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.