- 禾hòa(cây lúa)
- 刂đao(con dao)
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Halliburton (công ty xây dựng Mỹ)
Halliburton là một công ty của Mỹ.
Halliburton (công ty xây dựng Mỹ)
Halliburton là một công ty của Mỹ.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
Halliburton (công ty xây dựng Mỹ)
Halliburton (công ty xây dựng Mỹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.