- 米mễ(hạt gạo (tượng hình))
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
mèo (lóng, từ tiếng Ả Rập)
Bạn có thích mèo không?
mèo (lóng, từ tiếng Ả Rập)
Bạn có thích mèo không?
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
mèo (lóng, từ tiếng Ả Rập)
mèo (lóng, từ tiếng Ả Rập)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.