- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
(khẩu) nước dãi; nước bọt
Anh ấy đang chảy nước dãi.
(khẩu) nước dãi; nước bọt
Anh ấy đang chảy nước dãi.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) nước dãi; nước bọt
(khẩu) nước dãi; nước bọt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.