- 口khẩu(miệng, cái miệng)
- 向hướng(hướng về, phía)
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
rắn đuôi chuông
Rắn đuôi chuông là một loại rắn có nọc độc.
rắn đuôi chuông
Rắn đuôi chuông là một loại rắn có nọc độc.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
rắn đuôi chuông
rắn đuôi chuông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.