- 口khẩu(miệng, cái miệng)
- 向hướng(hướng về, phía)
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
thời gian phản hồi; thời gian đáp ứng
Thời gian phản hồi của hệ thống này rất nhanh.
thời gian phản hồi; thời gian đáp ứng
Thời gian phản hồi của hệ thống này rất nhanh.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
thời gian phản hồi; thời gian đáp ứng
thời gian phản hồi; thời gian đáp ứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.