- 口khẩu(miệng)
- 亚á(thứ hai, kém hơn)
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
ngậm đắng nuốt cay mà không kêu được [thành ngữ]
ngậm đắng nuốt cay mà không kêu được [thành ngữ]
ngậm đắng nuốt cay mà không kêu được [thành ngữ]
Anh ấy có nỗi khổ không nói ra được, đành ngậm đắng nuốt cay.
người câm ăn hoàng liên, có đắng cũng không nói được (ngậm đắng nuốt cay mà không thể than thở) [thành ngữ]
ngậm đắng nuốt cay mà không kêu được [thành ngữ]
Anh ấy có nỗi khổ không nói ra được, đành ngậm đắng nuốt cay.
người câm ăn hoàng liên, có đắng cũng không nói được (ngậm đắng nuốt cay mà không thể than thở) [thành ngữ]
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.