- 口khẩu(miệng)
- 亚á(thứ hai, kém hơn)
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
ngôn ngữ ký hiệu; ngôn ngữ dấu tay
Anh ấy biết nói ngôn ngữ ký hiệu.
ngôn ngữ ký hiệu; ngôn ngữ dấu tay
Anh ấy biết nói ngôn ngữ ký hiệu.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.
ngôn ngữ ký hiệu; ngôn ngữ dấu tay
ngôn ngữ ký hiệu; ngôn ngữ dấu tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.