- 口khẩu(miệng)
- 可khả(có thể, chấp thuận)
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
anh trai
中男性的年长兄长nánxìng de niánzhǎng xiōngzhǎng
Tôi có một người anh trai.
Anh trai tôi cao hơn tôi rất nhiều.
Anh trai của cô ấy học rất nghiêm túc.
anh trai
中男性的年长兄长nánxìng de niánzhǎng xiōngzhǎng
Tôi có một người anh trai.
Anh trai tôi cao hơn tôi rất nhiều.
Anh trai của cô ấy học rất nghiêm túc.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.