- 口khẩu(miệng)
- 可khả(có thể, chấp thuận)
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Thư thứ hai của Phao-lô gửi tín hữu Cô-rin-tô; Thư Cô-rin-tô thứ hai
Thư Cô-rinh-tô thứ hai là một cuốn sách trong Kinh Thánh.
Thư thứ hai của Phao-lô gửi tín hữu Cô-rin-tô; Thư Cô-rin-tô thứ hai
Thư Cô-rinh-tô thứ hai là một cuốn sách trong Kinh Thánh.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Thư thứ hai của Phao-lô gửi tín hữu Cô-rin-tô; Thư Cô-rin-tô thứ hai
Thư thứ hai của Phao-lô gửi tín hữu Cô-rin-tô; Thư Cô-rin-tô thứ hai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.