- 口khẩu(miệng)
- 可khả(có thể, chấp thuận)
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
(từ mượn) chloroform; trichloromethane CHCl3
Chloroform là một loại thuốc gây mê.
(từ mượn) chloroform; trichloromethane CHCl3
Chloroform là một loại thuốc gây mê.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
(từ mượn) chloroform; trichloromethane CHCl3
(từ mượn) chloroform; trichloromethane CHCl3
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.