- 口khẩu(miệng)
- 可khả(có thể, chấp thuận)
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
người Cossack; dân tộc Cossack
Người Cossack là những chiến binh dũng cảm.
người Cossack; dân tộc Cossack
Người Cossack là những chiến binh dũng cảm.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
người Cossack; dân tộc Cossack
người Cossack; dân tộc Cossack
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.