- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
trạm gác biên giới; chốt kiểm soát
Trạm gác ở trên đường biên giới.
trạm gác biên giới; chốt kiểm soát
Trạm gác ở trên đường biên giới.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
trạm gác biên giới; chốt kiểm soát
trạm gác biên giới; chốt kiểm soát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.