- 口khẩu(miệng)
- 那na(cái đó, ở đó)
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
gì; nào; tại sao
中用来询问多个人或事物中的某一个yònglái xúnwèn duō ge rén huò shìwù zhōng de mǒu yī ge
Bạn đến từ nước nào vậy?
Anh học ở trường nào?
ai; người nào
中用来询问或指代若干人或事物中的某一个yònglái xúnwèn huò zhǐdàidài ruògān rén huò shìwù zhōng de mǒu yīge
gì; nào; tại sao
中用来询问多个人或事物中的某一个yònglái xúnwèn duō ge rén huò shìwù zhōng de mǒu yī ge
Bạn đến từ nước nào vậy?
Anh học ở trường nào?
ai; người nào
中用来询问或指代若干人或事物中的某一个yònglái xúnwèn huò zhǐdàidài ruògān rén huò shìwù zhōng de mǒu yīge
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
gì; nào; tại sao
gì; nào; tại sao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.