- 口口khẩu khẩu(hai miệng cùng kêu)
- 犬khuyển(con chó)
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
khóc lóc ầm ĩ; vừa khóc vừa làm ồn
Đứa trẻ cứ khóc mãi.
khóc lóc ầm ĩ; vừa khóc vừa làm ồn
Đứa trẻ cứ khóc mãi.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Khóc như chó tru: hai miệng cùng hú vang trời.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
khóc lóc ầm ĩ; vừa khóc vừa làm ồn
khóc lóc ầm ĩ; vừa khóc vừa làm ồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.