- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
lịch sử triết học
Anh ấy đang học lịch sử triết học.
lịch sử triết học
Anh ấy đang học lịch sử triết học.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
lịch sử triết học
lịch sử triết học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.