- 酉dậu(rượu, bình rượu)
- 星tinh(ngôi sao, sáng rõ)
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
đánh thức; gọi dậy
中使某人从睡眠中醒来shǐ mǒurén cóng shuìmián zhōng xǐng lái
Tôi đánh thức con tôi dậy mỗi sáng.
đánh thức; thức dậy
中使某人从睡眠中苏醒shǐ mǒurén cóng shuìmián zhōng sūxǐng
Tôi bị đồng hồ báo thức đánh thức.
đánh thức; gọi dậy
中使某人从睡眠中醒来shǐ mǒurén cóng shuìmián zhōng xǐng lái
Tôi đánh thức con tôi dậy mỗi sáng.
đánh thức; thức dậy
中使某人从睡眠中苏醒shǐ mǒurén cóng shuìmián zhōng sūxǐng
Tôi bị đồng hồ báo thức đánh thức.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
đánh thức; gọi dậy
đánh thức; gọi dậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.