tiếng kêu cạc cạc; tiếng cười khúc khích (tượng thanh)
Gà kêu cạc cạc.
tiếng kêu cọt kẹt; tiếng kẽo kẹt
Cánh cửa kêu kẽo kẹt.
tiếng kêu cạc cạc; tiếng cười khúc khích (tượng thanh)
Gà kêu cạc cạc.
tiếng kêu cọt kẹt; tiếng kẽo kẹt
Cánh cửa kêu kẽo kẹt.
tiếng kêu cạc cạc; tiếng cười khúc khích (tượng thanh)
tiếng kêu cạc cạc; tiếng cười khúc khích (tượng thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.