tiếng bi bô; tiếng chim hót ríu rít (từ tượng thanh)
Những chú chim nhỏ đang hót líu lo trên cây.
tiếng chim líu lo; tiếng chim ríu rít
tiếng bi bô; tiếng chim hót ríu rít (từ tượng thanh)
Những chú chim nhỏ đang hót líu lo trên cây.
tiếng chim líu lo; tiếng chim ríu rít
tiếng bi bô; tiếng chim hót ríu rít (từ tượng thanh)
tiếng bi bô; tiếng chim hót ríu rít (từ tượng thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.