- 口khẩu(miệng)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Miệng phát ra tiếng 'vâng' nghe như tiếng chim hót đáp lời.
chỉ biết chạy theo lợi nhuận; đặt lợi ích lên trên tất cả [thành ngữ]
Anh ta là một người chỉ biết lợi nhuận.
chỉ biết chạy theo lợi nhuận; đặt lợi ích lên trên tất cả [thành ngữ]
Anh ta là một người chỉ biết lợi nhuận.
Miệng phát ra tiếng 'vâng' nghe như tiếng chim hót đáp lời.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Miệng phát ra tiếng 'vâng' nghe như tiếng chim hót đáp lời.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
chỉ biết chạy theo lợi nhuận; đặt lợi ích lên trên tất cả [thành ngữ]
chỉ biết chạy theo lợi nhuận; đặt lợi ích lên trên tất cả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.