- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát; ca
中用声音表现音乐yòng shēngyīn biǎoxiàn yīnyuè
Cô ấy thích hát.
Các em nhỏ đã hát một bài trên sân khấu.
hát; ca; xướng
中用嗓子发出声音,唱歌或大声说话yòng sǎngzi fāchū shēngyīn, chànggē huò dàshēng shuōhuà
Anh ấy hát rất to.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát; ca
中用声音表现音乐yòng shēngyīn biǎoxiàn yīnyuè
Cô ấy thích hát.
Các em nhỏ đã hát một bài trên sân khấu.
hát; ca; xướng
中用嗓子发出声音,唱歌或大声说话yòng sǎngzi fāchū shēngyīn, chànggē huò dàshēng shuōhuà
Anh ấy hát rất to.
Giáo viên xướng tên điểm danh từng học sinh.
ngâm nga; ngâm thơ
中用声音按照节奏说出词句;念诵yòng shēngyīn ànzhào jiézòu shuōchū cíjù;niànsòng
Anh ấy thích hát.
Cụ già ngâm nga những bài dân ca cổ xưa bên bờ sông.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Giáo viên xướng tên điểm danh từng học sinh.
ngâm nga; ngâm thơ
中用声音按照节奏说出词句;念诵yòng shēngyīn ànzhào jiézòu shuōchū cíjù;niànsòng
Anh ấy thích hát.
Cụ già ngâm nga những bài dân ca cổ xưa bên bờ sông.