- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát ngược giọng; cố tình phản bác; đi ngược lại ý kiến (số đông)
Anh ấy luôn thích phản đối.
hát ngược điệu; phản bác; nói ngược lại
Anh ấy luôn thích bày tỏ quan điểm khác.
hát ngược giọng; cố tình phản bác; đi ngược lại ý kiến (số đông)
Anh ấy luôn thích phản đối.
hát ngược điệu; phản bác; nói ngược lại
Anh ấy luôn thích bày tỏ quan điểm khác.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
hát ngược giọng; cố tình phản bác; đi ngược lại ý kiến (số đông)
hát ngược giọng; cố tình phản bác; đi ngược lại ý kiến (số đông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.