- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát đối đài (làm đối lập, cạnh tranh trực tiếp với ai đó) [thành ngữ]
Họ thích đối đầu nhau.
hát đối đầu; cạnh tranh trực tiếp; chơi trò đối lập
Họ thích đối đầu.
hát đối đài (làm đối lập, cạnh tranh trực tiếp với ai đó) [thành ngữ]
Họ thích đối đầu nhau.
hát đối đầu; cạnh tranh trực tiếp; chơi trò đối lập
Họ thích đối đầu.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
hát đối đài (làm đối lập, cạnh tranh trực tiếp với ai đó) [thành ngữ]
hát đối đài (làm đối lập, cạnh tranh trực tiếp với ai đó) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.