- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát tuồng; biểu diễn hí kịch
Anh ấy thích hát kinh kịch.
hát tuồng; biểu diễn hí kịch
Anh ấy thích hát kinh kịch.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
hát tuồng; biểu diễn hí kịch
hát tuồng; biểu diễn hí kịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.