- 口khẩu(miệng)
- 昌xương(thịnh vượng, sáng sủa)
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
đội/đoàn hợp xướng; ban hợp ca
Cô ấy đã tham gia đội hợp xướng.
đội/đoàn hợp xướng; ban hợp ca
Cô ấy đã tham gia đội hợp xướng.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Thơ là những lời nói được gìn giữ trang trọng như trong chùa.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
đội/đoàn hợp xướng; ban hợp ca
đội/đoàn hợp xướng; ban hợp ca
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.