- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nước bọt bắn tung tóe; giọt nước bọt
Khi anh ấy nói chuyện, nước bọt bắn tung tóe.
nước bọt bắn tung tóe; giọt nước bọt
Khi anh ấy nói chuyện, nước bọt bắn tung tóe.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nước bọt bắn tung tóe; giọt nước bọt
nước bọt bắn tung tóe; giọt nước bọt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.