- 力lực(sức mạnh)
- 八bát(tám, phân tán ra hai bên)
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
thảo luận và giải quyết; bàn bạc xử lý
Chúng ta hãy cùng bàn bạc về kế hoạch này.
do tư nhân điều hành; doanh nghiệp tư nhân
Đây là một công ty tư nhân.
thương mại; thương vụ
thảo luận và giải quyết; bàn bạc xử lý
Chúng ta hãy cùng bàn bạc về kế hoạch này.
do tư nhân điều hành; doanh nghiệp tư nhân
Đây là một công ty tư nhân.
thương mại; thương vụ
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
thảo luận và giải quyết; bàn bạc xử lý
thảo luận và giải quyết; bàn bạc xử lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tòa nhà thương mại này rất cao.
Tòa nhà thương mại này rất cao.