- 土thổ(đất)
- 成thành(hoàn thành, nên)
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
trung tâm thương mại; khu mua sắm
Trung tâm thương mại này rất lớn.
trung tâm thương mại; khu mua sắm
trung tâm thương mại; khu mua sắm
Trung tâm thương mại này rất lớn.
trung tâm thương mại; khu mua sắm
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
trung tâm thương mại; khu mua sắm
trung tâm thương mại; khu mua sắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.